enclosed space

Học thuật
Thân thiện
enclosed space

A cat sleeps in an enclosed space under the stairs.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Không gian kín: Một khu vực, phạm vi hoặc thể tích được bao quanh hoàn toàn bởi các bề mặt vật (như tường, rào, mái che), tạo thành một khu vực tách biệt với môi trường bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The air feels stale in this enclosed space. (Không khí có vẻ ngột ngạt trong không gian kín này.)
    • Please do not smoke in an enclosed space. (Vui lòng không hút thuốc trong một không gian kín.)
    • The elevator is a small enclosed space. (Thang máy một không gian kín nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "confined enclosed space": không gian kín hạn chế (thường dùng trong an toàn lao động để chỉ những nơi lối vào/ra hạn chế thông gió kém).
    • Workers need special training before entering a confined enclosed space. (Công nhân cần được đào tạo đặc biệt trước khi vào một không gian kín hạn chế.)
Biến thể từ gần giống
  • Enclosure (n): khu vực được rào lại, vùng bao quanh.

    • The animals are kept in a large enclosure. (Các con vật được giữ trong một khu vực rào lớn.)
  • Confined space (n): không gian hạn chế (nhấn mạnh vào sự chật hẹp giới hạn về di chuyển, thường một dạng của enclosed space).

Từ đồng nghĩa
  • Sealed area: khu vực được đóng kín.
  • Closed environment: môi trường khép kín.
Từ trái nghĩa
  • Open space: không gian mở.
  • Outdoor area: khu vực ngoài trời.
enclosed space

A cat sleeps in an enclosed space under the stairs.

Noun
  1. không gian kín

Từ đồng nghĩa